động bào tử

động bào tử

Một động bào tử bơi trong nước dưới kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Bào tử động: "động bào tử" một loại bào tử khả năng di chuyển nhờ roi hoặc tiêm mao, thường được tìm thấymột số loài tảo, nấm động vật nguyên sinh. Bào tử này có thể bơi trong môi trường nước để tìm nơi sinh sống mới.
    • Cấu trúc tế bào: "động bào tử" thường hình cầu hoặc hình trứng, một hoặc nhiều roi để di chuyển, không vách tế bào cứng như bào tử thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Động bào tử của tảo lục có thể bơi tự do trong nước. (Bào tử di động của tảo lục khả năng tự bơi trong môi trường nước.)
    • Sự hình thành động bào tử giúp nấm sợi lan rộng nhanh chóng. (Quá trình tạo bào tử động giúp nấm sợi phát tán hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "động bào tử túi": cấu trúc chứa động bào tử trong một số loài nấm hoặc tảo.

    • Túi động bào tử giải phóng hàng loạt bào tử khi chín. (Cấu trúc chứa bào tử động phóng thích nhiều bào tử cùng lúc.)
  • "động bào tử trần": động bào tử không vỏ bọc bảo vệ.

    • Động bào tử trần dễ bị tổn thương nhưng khả năng di chuyển linh hoạt. (Bào tử động không vỏ dễ bị hư hại nhưng bơi nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bào tử (danh từ): tế bào sinh sản đơn bộithực vật nấm, thường không di động.

    • Bào tử nấm phát tán nhờ gió. (Tế bào sinh sản của nấm lan truyền qua không khí.)
  • Bào tử tĩnh (danh từ): bào tử không khả năng di chuyển, trái ngược với động bào tử.

    • Bào tử tĩnh thường vách dày để chịu điều kiện khắc nghiệt. (Bào tử không di động lớp vỏ bảo vệ chống chịu môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bào tử động: cách gọi khác của "động bào tử", nhấn mạnh khả năng di chuyển.
  • Zoospore (thuật ngữ quốc tế): từ mượn từ tiếng Anh, dùng trong văn bản khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Động bào tử nảy mầm: quá trình bào tử động phát triển thành cá thể mới.
    • Sau khi bơi đến nơi thích hợp, động bào tử nảy mầm phát triển. (Khi tới môi trường phù hợp, bào tử động bắt đầu sinh trưởng.)

Từ chứa "động bào tử"